Từ ghép
奇丑无比
Phồn thể: [奇醜無比]Nghĩa
- 1 cực kỳ xấu xí
- 2 xấu không gì sánh được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →
- 丑[sửu]chú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°Trang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →