Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奇丑无比

Phồn thể: [奇醜無比]
qíchǒuwúbǐ
Nghĩa tiếng Việtcực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa