Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

奈

nài
Nghĩa tiếng Việtdùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa