Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无可奈何
Phồn thể: [無可奈何]Nghĩa tiếng Việtkhông có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 无奈 (wúnài)
Âm Hán Việtvô khả nại hà
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có cách nào khác
- 2 không có lựa chọn nào khác
- 3 viết tắt của 无奈 (wúnài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn