Từ ghép
奉公克己
Nghĩa tiếng Việttự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tụy
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình
- 2 phục vụ lợi ích công một cách tận tụy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 奉dâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kínhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →