Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奉公守法

fènggōngshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthực hiện nhiệm vụ và tuân thủ pháp luật
  • 4 chữ
  • 26 nét