套筒扳手Từ ghép套筒扳手tàotǒngbānshǒuNghĩa tiếng Việtcờ lê đầu khẩu4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cờ lê đầu khẩuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.套[sáo]che đậy; bọc; vỏTrang chữ →筒[đồng]ống; hình trụ; bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.)Trang chữ →扳[bẳn]kéo; xoay (gì đó); xoay chuyển (tình thế)Trang chữ →手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →