Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奥

Phồn thể: [奧]
ào
Nghĩa tiếng Việttối nghĩa; huyền bí
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

奥

Phồn thể: [奧]
Ào
Nghĩa tiếng ViệtÁo (viết tắt của 奥地利 (Àodìlì)); Thế vận hội (viết tắt của 奥林匹克 (Àolínpǐkè))
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa