Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女主人公

nǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔréngōngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính
  • 4 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim)
  2. 2 nhân vật nữ chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập