Từ ghép
女主人公
Nghĩa tiếng Việtnữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính
- 4 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim)
- 2 nhân vật nữ chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.