Từ ghép
奸官污吏
Nghĩa tiếng Việtquan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.