Từ ghép
好汉做事好汉当
Phồn thể: [好漢做事好漢當]Nghĩa tiếng Việtdám làm và đủ can đảm để chịu trách nhiệm (thành ngữ); một người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả hành động của mình; không đùn đẩy trách nhiệm
- 7 chữ
- 47 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dám làm và đủ can đảm để chịu trách nhiệm (thành ngữ)
- 2 một người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả hành động của mình
- 3 không đùn đẩy trách nhiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 汉đàn ôngTrang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 汉đàn ôngTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →