Houzii
← Từ điển
Từ ghép

如鸟兽散

Phồn thể: [如鳥獸散]
rúniǎoshòusàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa