Từ ghép
如鸟兽散
Phồn thể: [如鳥獸散]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ); nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.