Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

婿

Phồn thể: [壻]
xù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 婿 (xù)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

婿

xù
Nghĩa tiếng Việtcon rể; chồng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa