Chữ đơnChữ đa âm
婿
Phồn thể: [壻]Nghĩa
- 1 biến thể của 婿 (xù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 女婿Cấp: HSK 7–9chồng của con gái; con rể
- 夫婿(văn học) chồng
- 妹婿em rể (chồng của em gái)
- 翁婿bố vợ và con rể
- 小婿con rể (khiêm tốn); tôi (nói với bố mẹ vợ hoặc chồng)
- 赘婿[贅婿]con rể ở nhà bố mẹ vợ
- 金龟婿[金龜婿]con rể giàu có; chồng giàu có
- 孙女婿[孫女婿]chồng của cháu gái; chồng của cháu nội gái
- 侄女婿[姪女婿]chồng của cháu gái; chồng của cháu
- 乘龙快婿[乘龍快婿]con rể lý tưởng
- 外甥女婿chồng của con gái chị hoặc em gái