Chữ đơn
媚
Nghĩa
- 1 tâng bốc
- 2 quyến rũ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 明媚Cấp: HSK 7–9tươi sáng và xinh đẹp
- 谄媚[諂媚]nịnh hót
- 娇媚[嬌媚]nhã nhặn; quyến rũ; ngọt ngào và duyên dáng
- 媚词[媚詞]lời nịnh hót
- 媚惑quyến rũ; mê hoặc
- 媚俗chiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại
- 媚态[媚態]dáng vẻ quyến rũ; thái độ nịnh nọt
- 媚娃Veela (Harry Potter)
- 媚外nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc
- 媚笑nụ cười mê hoặc
- 媚眼đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình
- 柔媚dịu dàng và đáng yêu; quyến rũ