Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫁祸于人

Phồn thể: [嫁禍於人]
jiàhuòyúrén
Nghĩa tiếng Việtchuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác
  2. 2 đùn đẩy trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập