Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子宫颈抹片

Phồn thể: [子宮頸抹片]
zǐgōngjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǒpiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
  • 5 chữ
  • 35 nét