Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孔武有力

kǒngwǔyǒulì
Nghĩa tiếng Việtdũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.)
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa