Từ ghép
孔武有力
Nghĩa tiếng Việtdũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.)
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ)
- 2 cường tráng (về thể chất, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.