Chữ đơn
孕
Nghĩa
- 1 mang thai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 怀孕[懷孕][hoài dựng]Cấp: HSK 6mang thai; đã thụ thai; sự có thai
- 孕妇[孕婦][dựng phụ]Cấp: HSK 7–9phụ nữ mang thai
- 孕育[dựng dục]Cấp: HSK 7–9mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
- 备孕[備孕]đang cố gắng mang thai
- 避孕tránh thai
- 不孕vô sinh; không thể thụ thai
- 测孕[測孕]xét nghiệm thai kỳ
- 代孕mang thai hộ
- 身孕mang thai; có thai
- 受孕mang thai; thụ thai
- 易孕(về phụ nữ) mắn đẻ; dễ mang thai
- 孕产[孕產]mang thai và sinh nở; sản khoa và phụ khoa