Từ ghép
孤家寡人
Nghĩa tiếng Việtngười bị cô lập (thành ngữ); người chọn con đường đơn độc; (cũng có thể là cách nói gián tiếp về người chưa kết hôn)
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người bị cô lập (thành ngữ)
- 2 người chọn con đường đơn độc
- 3 (cũng có thể là cách nói gián tiếp về người chưa kết hôn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.