Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学业有成

Phồn thể: [學業有成]
xuéyèyǒuchéng
Nghĩa tiếng Việtthành công trong việc học; thành công học tập
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa