Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学习刻苦

Phồn thể: [學習刻苦]
xuéxíkèkǔ
Nghĩa tiếng Việthọc tập chăm chỉ; cần cù
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa