Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学会院士

Phồn thể: [學會院士]
xuéhuìyuànshì
Nghĩa tiếng Việtviện sĩ; thành viên học viện
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa