Từ ghép
学分小时
Phồn thể: [學分小時]Nghĩa tiếng Việtgiờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ); xem thêm 学分制 (xuéfēnzhì)
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giờ tín chỉ (trong hệ thống tín chỉ)
- 2 xem thêm 学分制 (xuéfēnzhì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.