Từ ghép
安于现状
Phồn thể: [安於現狀]Nghĩa tiếng Việtchấp nhận mọi thứ như hiện tại (thành ngữ); để nguyên tình huống như nó vốn có; hài lòng với hiện trạng
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chấp nhận mọi thứ như hiện tại (thành ngữ)
- 2 để nguyên tình huống như nó vốn có
- 3 hài lòng với hiện trạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.