Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安民告示

ānmíngàoshì
Nghĩa tiếng Việtthông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa