Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

安闲

Phồn thể: [安閑]
ānxián
Nghĩa tiếng Việtthong thả; vô tư lự
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

安闲

Phồn thể: [安閒]
ānxián
Nghĩa tiếng Việtbình yên và vô tư lự; thong thả
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa