Từ ghép
安闲自在
Phồn thể: [安閑自在]Nghĩa
- 1 thong thả tự tại (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 闲[nhàn]nhàn rỗi; không có việc; thư nhànTrang chữ →
- 自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →