Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安闲自在

Phồn thể: [安閑自在]
ānxiánzìzai
Nghĩa tiếng Việtthong thả tự tại (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
  • 4 chữ
  • 25 nét