Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安闲自得

Phồn thể: [安閑自得]
ānxiánzìdé
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy thoải mái dễ chịu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét