Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安闲舒适

Phồn thể: [安閒舒適]
ānxiánshūshì
Nghĩa tiếng Việtthong thả và tự tại (thành ngữ); vô tư và thư thái
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa