Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官复原职

Phồn thể: [官復原職]
guānfùyuánzhí
Nghĩa tiếng Việtkhôi phục chức vụ chính thức; gửi ai đó trở lại vị trí trước đây
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khôi phục chức vụ chính thức
  2. 2 gửi ai đó trở lại vị trí trước đây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập