Từ ghép
官运亨通
Phồn thể: [官運亨通]Nghĩa tiếng Việt(sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.