Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官运亨通

Phồn thể: [官運亨通]
guānyùnhēngtōng
Nghĩa tiếng Việt(sự nghiệp chính trị) mọi việc diễn ra suôn sẻ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét