Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宝山区

Phồn thể: [寶山區]
Bǎoshānqū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Baoshan của Thượng Hải; Quận Baoshan của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quận Baoshan của Thượng Hải
  2. 2 Quận Baoshan của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập