Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实况转播

Phồn thể: [實況轉播]
shíkuàngzhuǎnbō
Nghĩa tiếng Việtphát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát sóng trực tiếp từ hiện trường
  2. 2 phát sóng trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập