Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宠擅专房

Phồn thể: [寵擅專房]
chǒngshànzhuānfáng
Nghĩa tiếng Việtthiếp được sủng ái đặc biệt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét