Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客户服务

Phồn thể: [客戶服務]
kèhùfúwù
Nghĩa tiếng Việtdịch vụ khách hàng; dịch vụ khách
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa