Houzii
← Từ điển
Từ ghép

客观世界

Phồn thể: [客觀世界]
kèguānshìjiè
Nghĩa tiếng Việtthế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập