Từ ghép
宫商角徵羽
Phồn thể: [宮商角徵羽]Nghĩa tiếng Việttên trước thời nhà Đường của năm nốt trong ngũ cung, tương ứng gần đúng với đồ, rê, mi, sol, la
- 5 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 tên trước thời nhà Đường của năm nốt trong ngũ cung, tương ứng gần đúng với đồ, rê, mi, sol, la
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宫[cung]cung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)Trang chữ →
- 商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →
- 角vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổTrang chữ →
- 徵nốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音[wǔ yīn], tương ứng với nốt solTrang chữ →
- 羽lông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âmTrang chữ →