Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宫商角徵羽

Phồn thể: [宮商角徵羽]
gōngshāngjuézhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttên trước thời nhà Đường của năm nốt trong ngũ cung, tương ứng gần đúng với đồ, rê, mi, sol, la
  • 5 chữ
  • 48 nét