Từ ghép
家居卖场
Phồn thể: [家居賣場]Nghĩa
- 1 cửa hàng nội thất
- 2 trung tâm nội thất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.