Từ ghép
家常便饭
Phồn thể: [家常便飯]Nghĩa tiếng Việtbữa cơm gia đình đơn giản; chuyện thường xảy ra; không có gì đặc biệt
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bữa cơm gia đình đơn giản
- 2 chuyện thường xảy ra
- 3 không có gì đặc biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.