Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

家禽

jiāqín
Nghĩa tiếng Việtgia cầm; chim nuôi trong nhà
Âm Hán Việtgia cầm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa