Từ ghép
家鸭绿头鸭
Phồn thể: [家鴨綠頭鴨]Nghĩa
- 1 vịt cổ xanh
- 2 vịt mallard (Anas platyrhyncha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 鸭vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmTrang chữ →
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 鸭vịt (LT:只 (zhī)); (tiếng lóng) trai mại dâmTrang chữ →