Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家鸭绿头鸭

Phồn thể: [家鴨綠頭鴨]
jiāyālǜtóuyā
Nghĩa tiếng Việtvịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha)
  • 5 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa