Houzii
← Từ điển
Từ ghép

容颜失色

Phồn thể: [容顏失色]
róngyánshīsè
Nghĩa tiếng Việt(nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 (nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập