Từ ghép
宽大为怀
Phồn thể: [寬大為懷]Nghĩa
- 1 độ lượng (thành ngữ)
- 2 hào phóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.