Từ ghép
宽打窄用
Phồn thể: [寬打窄用]Nghĩa tiếng Việttự cho mình đường lui (thành ngữ); cho phép có sai số
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự cho mình đường lui (thành ngữ)
- 2 cho phép có sai số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.