寄予厚望Từ ghép寄予厚望jìyǔhòuwàngNghĩa tiếng Việtđặt kỳ vọng cao4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đặt kỳ vọng caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.寄[gửi]gửi; gửi thư; giao phóTrang chữ →予(văn học) đưa choTrang chữ →厚[hậu]dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụngTrang chữ →望[vọng]trăng tròn; hy vọng; mong đợiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →