Houzii
← Từ điển
Từ ghép

密码电报

Phồn thể: [密碼電報]
mìmǎdiànbào
Nghĩa tiếng Việtđiện báo mã hóa; điện tín mã hóa
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa