Từ ghép
富可敌国
Phồn thể: [富可敵國]Nghĩa tiếng Việtgiàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giàu có ngang một quốc gia (thành ngữ)
- 2 cực kỳ giàu có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 富[phú]giàu; có nhiều; phú quýTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 敌(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựngTrang chữ →
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →