Houzii
← Từ điển
Từ ghép

富可敌国

Phồn thể: [富可敵國]
fùkědíguó
Nghĩa tiếng Việtgiàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa