Từ ghép
寡不敌众
Phồn thể: [寡不敵眾]Nghĩa tiếng Việtít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ít không địch nổi nhiều
- 2 bị áp đảo
- 3 số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.