Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寡不敌众

Phồn thể: [寡不敵眾]
guǎbùdízhòng
Nghĩa tiếng Việtít không địch nổi nhiều; bị áp đảo; số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa