Chữ đơn
寥
Nghĩa tiếng Việttrống vắng; cô quạnh; rất ít
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trống vắng
- 2 cô quạnh
- 3 rất ít
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寥寥无几[寥寥無幾]Cấp: HSK 7–9chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay.
- 寂寥(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
- 寥廓(văn học) bao la; bát ngát
- 寥寥rất ít
- 寥落thưa thớt; ít và rải rác
- 寥寥可数[寥寥可數]chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào
- 寥若晨星hiếm như sao mai (thành ngữ); thưa thớt và xa cách; rải rác