Từ ghép
对冲基金
Phồn thể: [對沖基金]Nghĩa
- 1 quỹ phòng ngừa rủi ro
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 冲[xung]mạnh mẽ; hăng hái; nồngTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →