Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对口相声

Phồn thể: [對口相聲]
duìkǒuxiàngshēng
Nghĩa tiếng Việthài tấu đối thoại; cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏 (dòugén) và người tung hứng 捧哏 (pěnggén)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài tấu đối thoại
  2. 2 cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏 (dòugén) và người tung hứng 捧哏 (pěnggén)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập